Nghĩa tiếng Việt của
equivalent
Phiên âm Mỹ /ɪˈkwɪvələnt/
Transcript: từ "equivalent" phát âm Mỹ /ɪˈkwɪvələnt/ — audio file: equivalent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
tương đương
danh từ
vật tương đương, từ tương đương
(kỹ thuật) đương lượng
Chuyên ngành kinh tế
giá quy đổi (hối đoái)
giá trị tương đương
sự cân bằng
vật ngang giá
Chuyên ngành kỹ thuật
đương lượng
Lĩnh vực: điện
đẳng trị
Lĩnh vực: y học
lượng tương đương
triệu chứng tương đương
Chuyên ngành kỹ thuật
đương lượng
Lĩnh vực: điện
đẳng trị
Lĩnh vực: y học
lượng tương đương
triệu chứng tương đương
Lĩnh vực: vật lý
diện hấp thụ tương đương
Lĩnh vực: điện lạnh
diện tích hấp thụ tương đương
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: vật lý
diện hấp thụ tương đương
Lĩnh vực: điện lạnh
diện tích hấp thụ tương đương
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
đường hấp thụ tương đương
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
đường hấp thụ tương đương
tương đương giá trị tính toán bảo hiểm
Lĩnh vực: toán & tin
tập hợp tương đương
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
tập hợp tương đương
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
vận tốc dòng khí tương đương
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
vận tốc dòng khí tương đương
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
sự suy giảm tương đương
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
sự suy giảm tương đương
Lĩnh vực: toán & tin
cơ sở tương đương
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
cơ sở tương đương
Lĩnh vực: xây dựng
phương pháp dầm tương đương
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
phương pháp dầm tương đương
Lĩnh vực: toán & tin
chữ số nhị phân tương đương
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
chữ số nhị phân tương đương
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Online degrees should meet standards equivalent to traditional university programmes. — Bằng trực tuyến nên đạt chuẩn tương đương với chương trình đại học truyền thống. (IELTS Writing Task 2)
Men and women doing equivalent work should receive equal pay. — Nam và nữ làm công việc tương đương nên nhận lương ngang nhau. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: tương đương — "the equivalent OF sth" (điều tương đương với — luôn OF): "the online equivalent of a library", "earn the equivalent of $30 a day".
- Tính từ: "equivalent TO sth" — "One mile is equivalent to 1.6 kilometres."
- "equivalence" (sự tương đương — "moral equivalence"); "equivalency" (Mỹ, thường "high school equivalency").
Dễ nhầm
- Danh từ: "the equivalent OF"; tính từ: "equivalent TO" — hai giới từ theo từ loại, chớ trộn!
- "equivalent" ≠ "equitable" (công bằng) ≠ "adequate" (đủ dùng) — họ từ khác.
- "equivalent" luôn ngầm CÙNG GIÁ TRỊ/chức năng, không nhất quán hình thức giống nhau.
Mẫu câu giá trị
- "The free version is the equivalent of a demo." (bản miễn phí tương đương một bản dùng thử).
- "One gigabyte is roughly equivalent to 250 songs." (một gigabyte xấp xỉ tương đương 250 bài hát).
- "No amount of money is equivalent to good health." (không số tiền nào tương đương sức khỏe tốt).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật