Nghĩa tiếng Việt của
talent
Phiên âm Mỹ /ˈtælənt/
Transcript: từ "talent" phát âm Mỹ /ˈtælənt/ — audio file: talent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1790) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
tài, tài ba, tài năng, tài cán
a man of great talent — một người tài cao
to wrap up one's talent in a napkin — đề tài mai một
người có tài, nhân tài
to call upon all the talents — kêu gọi tất cả nhân tài
khiếu, năng khiếu
to have a talent for... — có năng khiếu về...
(the talent) (thể dục,thể thao), (từ lóng) những người đánh cuộc (đánh cá) không chuyên (đối lại với chuyên nghiệp)
talăng (đơn vị trọng lượng xưa)
talăng (đơn vị tiền tệ cổ Hy lạp)
Chuyên ngành kinh tế
Ta-lăng (đơn vị tiền tệ)
Chuyên ngành kinh tế
ta
lăng (một đơn vị trọng lượng và tiền tệ thời cổ Hy Lạp)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a talent FOR something = tài năng về (giới từ for — "a talent for numbers").
- a talent pool (nguồn nhân lực — đã gặp pool); talent scout (săn tìm tài năng).
- talented (adj — có tài: "talented apprentices").
Dễ nhầm
- talent (năng khiếu bẩm) vs skill (kỹ năng — luyện) vs genius (thiên tài — hiếm).
- "talent show" (đại nhạc hội tài năng — văn hóa).
Mẫu câu giá trị
- "Night schools unearth a talent for welding in many workers." (lớp tối khai mở tài hàn của nhiều công nhân).
- "The talent pool here keeps the shipyard busy." (nguồn nhân lực nơi này giữ xưởng tàu luôn việc).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật