Nghĩa tiếng Việt của

landscape architect

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. kiến trúc sư cảnh quan — chuyên gia quy hoạch và thiết kế không gian ngoài trời như công viên, khuôn viên, quảng trường và môi trường quanh công trình

Cấu trúc: a landscape architect · hire/consult a landscape architect · landscape architects design parks

The landscape architect planned shaded paths through the public park.

Kiến trúc sư cảnh quan quy hoạch lối đi rợp bóng qua công viên công cộng.

A landscape architect worked with the engineers on the riverfront project.

Kiến trúc sư cảnh quan phối hợp với các kỹ sư trong dự án ven sông.

Lưu ý: Landscape architect thường được đào tạo về thiết kế không gian, cây xanh, địa hình và môi trường; quyền hành nghề hoặc yêu cầu chứng chỉ khác nhau theo quốc gia.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. someone who arranges features of the landscape or garden attractively (Synonyms: landscape gardener, landscaper, landscapist)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.