Nghĩa tiếng Việt của
landscape architecture
1. kiến trúc cảnh quan — ngành thiết kế và quy hoạch môi trường ngoài trời, kết hợp địa hình, cây xanh, công trình, khả năng sử dụng và tác động sinh thái
Cấu trúc: study/practise landscape architecture · a landscape-architecture firm · landscape architecture project
Landscape architecture can help cities manage stormwater naturally.
Kiến trúc cảnh quan có thể giúp thành phố quản lý nước mưa theo cách tự nhiên.
The university offers a degree in landscape architecture.
Trường đại học đào tạo bằng cấp về kiến trúc cảnh quan.
Lưu ý: Landscape architecture là lĩnh vực nghề nghiệp và học thuật; khác với gardening ở quy mô, quy hoạch và phối hợp các yếu tố của môi trường xây dựng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the art, planning, design, management, preservation and rehabilitation of the land and the design of large man-made constructs
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.