Nghĩa tiếng Việt của

knock up

Cụm từphrasal verbdanh từBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “knock-up”.

1. (Anh, thông tục) làm nhanh, làm vội cho có

Cấu trúc: knock up something / knock something up

Can you knock up a quick omelette?

Cậu làm vội cái trứng ốp la nhanh được không?

2. (tennis) khởi động trước trận

The players knocked up for ten minutes.

Hai vận động viên khởi động mười phút.

Lưu ý: ⚠️ Mỹ thông tục 'knock somebody up' = làm ai mang thai ngoài ý muốn — nghĩa thô tục; nên tránh cụm này ở ngữ cảnh Mỹ, hoặc nói rõ 'make breakfast' thay thế.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
giai đoạn khởi động

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. make pregnant (Synonyms: impregnate, bang up, prang up)
    "He impregnated his wife again"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.