Nghĩa tiếng Việt của

knock off

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. (thông tục) tan ca, nghỉ việc

What time do you knock off?

Mấy giờ anh tan ca?

2. làm nhanh, làm vội cho xong

She knocked off the report in an hour.

Cô ấy làm xong bản báo cáo trong một tiếng.

3. bớt giá, giảm giá

They knocked 20% off the price.

Họ giảm 20% giá.

Lưu ý: Danh từ 'knock-off' = hàng nhái: a knock-off handbag. Cẩn thận: knock off còn có nghĩa lóng Mỹ là 'giết' — tình huống hiếm, nhưng nên biết để không hiểu sai.

Mục từ điển mở (OVDP)

-bớt
bớt, giảm giá
ngừng việc
Chuyên ngành kỹ thuật
máy bơm phun
Chuyên ngành kỹ thuật
máy bơm phun

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

knockoff US /nˈɑkɔf/

noun

  1. an unauthorized copy or imitation (Synonyms: clone)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.