Nghĩa tiếng Việt của
knock back
1. (Anh, thông tục) từ chối (đề nghị, lời mời)
They knocked back our offer without discussing it.
Họ từ chối đề nghị của bọn mình chẳng buồn bàn.
2. uống nhanh, nốc (rượu, bia)
He knocked back two beers before dinner.
Trước bữa tối nó nốc hai lon bia.
3. làm ai sững lại, hụt hơi (thường vì giá)
The repair bill knocked me back a bit.
Hoá đơn sửa chữa làm mình sững sờ phần nào.
Lưu ý: Cụm liên quan: knock-on effect = tác động dây chuyền.
Mục từ điển mở (OVDP)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- cost a certain amount (Synonyms: set back, put back)
"My daughter's wedding set me back $20,000"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.