Nghĩa tiếng Việt của
knock down
1. làm người hoặc vật ngã xuống bằng một cú đánh, va chạm hoặc lực mạnh
Cấu trúc: knock somebody down · be knocked down by a car · knock down a door
The strong wind knocked down several road signs.
Gió mạnh làm đổ một số biển báo giao thông.
A cyclist was knocked down at the crossing.
Một người đi xe đạp bị xe tông ngã tại vạch qua đường.
2. phá dỡ một công trình hoặc cấu trúc
Cấu trúc: knock down a building/wall · be knocked down to make way for something · knock a house down
The council plans to knock down the unsafe warehouse.
Hội đồng dự định phá dỡ nhà kho không an toàn.
They knocked down the old wall to create a wider entrance.
Họ phá bức tường cũ để tạo lối vào rộng hơn.
3. (thân mật) giảm giá hoặc giảm mức được yêu cầu
Cấu trúc: knock down the price · knock something down by a sum · knock somebody down to a lower rate
The seller knocked down the price after the inspection.
Người bán giảm giá sau khi kiểm định.
The store knocked the chair down by twenty per cent.
Cửa hàng giảm giá chiếc ghế hai mươi phần trăm.
Lưu ý: Knock something down có thể tách được: knock the wall down / knock it down. Nghĩa giá cả thân mật; knock-down cũng có thể là tính từ chỉ loại được tháo rời để vận chuyển.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
knockdown US /nˈɑkdaʊn/
noun
- a blow that knocks the opponent off his feet
adjective (satellite)
- (furniture) easily assembled and dismantled
"I bought a knockdown chest at the do-it-yourself store"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.