Nghĩa tiếng Việt của
knock out
1. làm ai bất tỉnh hoặc khiến họ không thể tiếp tục hoạt động
Cấu trúc: knock somebody out · be knocked out by a blow · knock somebody unconscious
The boxer was knocked out in the final round.
Võ sĩ bị đánh bất tỉnh ở hiệp cuối.
The strong medicine knocked him out for several hours.
Thuốc mạnh khiến anh ngủ li bì vài giờ.
2. loại một đối thủ khỏi cuộc thi hoặc một đội khỏi giải đấu
Cấu trúc: knock a team out of a competition · be knocked out in the semi-final · knock out the defending champion
The underdogs knocked the defending champions out of the cup.
Đội bị đánh giá thấp loại nhà đương kim vô địch khỏi cúp.
She was knocked out in the second round of qualifying.
Cô bị loại ở vòng loại thứ hai.
3. (thân mật) làm ai vô cùng ngạc nhiên hoặc ấn tượng
Cấu trúc: be knocked out by something · knock somebody out · absolutely knock somebody out
The audience was knocked out by the orchestra’s performance.
Khán giả vô cùng ấn tượng trước màn trình diễn của dàn nhạc.
The view from the summit really knocked us out.
Quang cảnh từ đỉnh núi thực sự làm chúng tôi choáng ngợp.
Lưu ý: Knock somebody out có thể nghĩa đen là làm bất tỉnh hoặc nghĩa bóng là gây ấn tượng mạnh; trong thể thao, cũng dùng cho việc bị loại. Ngữ cảnh xác định nghĩa.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
knockout US /nˈɑkaʊt/
noun
- a blow that renders the opponent unconscious (Synonyms: KO, kayo)
- a very attractive or seductive looking woman (Synonyms: smasher, stunner, beauty, ravisher, sweetheart, peach)
adjective (satellite)
- very strong or vigorous (Synonyms: hard, severe)
"strong winds"
"a hard left to the chin"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.