Nghĩa tiếng Việt của
bird
Phiên âm Mỹ /bɝd/ BrE /bɜːd/
Transcript: từ "bird" phát âm Mỹ /bɝd/ Anh /bɜːd/ — audio file: bird.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1271) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
con chim
(thông tục) gã, thằng cha
a queer bird — thằng cha kỳ dị
(từ lóng) cô gái
a bird in the bush
điều mình không biết; điều không chắc chắn có
birds of a feather
những người giống tính nết nhau, những người cùng một giuộc
birds of a feather flock together
(tục ngữ) ngưu tầm ngưu, mã tầm mã
a bird in the hand
vật mình có chắc trong tay; điều mình chắc chắn
a bird in the hand is worth two in the bush
(tục ngữ) không nên thả mồi bắt bóng
bird of ill omen
người mang tin xấu
người không may, người gặp vận rủi
bird of passage
chim di trú; (nghĩa bóng) người nay đây mai đó
bird of peace
chim hoà bình, bồ câu
to get the bird
bị huýt sáo, bị la ó
bị đuổi đi
to give someone the bird
huýt sáo ai, la ó ai
đuổi ai, tống cổ ai đi
to kill two birds with one stone
một công đôi việc
little bird
người báo tin vô danh
old bird
(xem) old
Chuyên ngành kinh tế
chim
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- bird = con chim: "migratory birds" (chim di cư — Reading sinh học); "a bird sanctuary" (khu bảo tồn chim).
- "a bird's-eye view" = toàn cảnh từ trên cao (idiom — Task 1 bản đồ!); "birds of a feather flock together" (người đồng thanh tụm lại).
- bird watching / birdwatching (quan sát chim — du lịch sinh thái).
Dễ nhầm
- bird (chim) ≠ poultry (gia cầm — nuôi ăn); "eat chicken" (thịt gà) ≠ "a chicken" (con gà).
- "early bird" (người dậy sớm/thuê sớm — "early-bird tickets").
Mẫu câu giá trị
- "Migratory birds time their stops to insect hatches." (chim di cư sắp điểm dừng theo lộc côn trùng).
- "The report gives a bird's-eye view of tuition trends." (báo cáo nhìn toàn cảnh xu hướng học phí).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật