Nghĩa tiếng Việt của

keep to yourself

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. giữ riêng (thông tin), không kể cho ai

Keep this to yourself for now.

Tạm giữ chuyện này cho riêng mình nhé.

2. sống khép kín, ít giao tiếp

He keeps to himself most evenings.

Tối nào anh ấy cũng ở một mình.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.