Nghĩa tiếng Việt của
keep abreast of
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêng
1. cập nhật liên tục để không lạc hậu (tin tức, xu hướng)
Read the newsletter to keep abreast of changes.
Đọc bản tin để cập nhật thay đổi.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.