Nghĩa tiếng Việt của
keep down
1. giữ người/vật ở vị trí thấp hoặc cúi xuống để tránh bị nhìn thấy hay bị thương
Cấu trúc: keep your head down · keep somebody down · keep down behind a wall
Keep your head down while the workers move the equipment.
Hãy cúi thấp đầu khi công nhân di chuyển thiết bị.
The coach told the players to keep down behind the barrier.
Huấn luyện viên bảo các cầu thủ cúi thấp phía sau rào chắn.
2. ngăn mức giá, chi phí hoặc số lượng tăng cao
Cấu trúc: keep costs/prices down · keep something down to a minimum · keep inflation down
The team redesigned the packaging to keep costs down.
Nhóm thiết kế lại bao bì để giữ chi phí thấp.
The new policy aims to keep energy use down.
Chính sách mới nhằm hạn chế mức tiêu thụ năng lượng.
3. giữ thức ăn hoặc thuốc trong dạ dày, không nôn ra
Cấu trúc: keep food/medicine down · be unable to keep anything down
She could not keep the medicine down after the journey.
Cô không thể giữ thuốc trong dạ dày sau chuyến đi.
Try small sips of water if you cannot keep food down.
Hãy thử uống từng ngụm nước nhỏ nếu bạn không giữ được thức ăn.
Lưu ý: Keep something down có thể tách được; đại từ đứng giữa: keep it down. Cụm cũng có nghĩa “giữ âm lượng thấp” (keep the noise down), tùy tân ngữ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- manage not to throw up
- place a limit on the number of (Synonyms: number)
- put down by force or intimidation (Synonyms: repress, quash, subdue, subjugate, reduce)
"The government quashes any attempt of an uprising"
"China keeps down her dissidents very efficiently"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.