Nghĩa tiếng Việt của
keep in with
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. giữ quan hệ tốt với (ai) để có lợi
Keep in with the receptionist — she knows everything.
Giữ quan hệ tốt với lễ tân — cô ấy biết hết mọi chuyện.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.