Nghĩa tiếng Việt của
keep on
1. tiếp tục làm hoặc duy trì một hoạt động
Cấu trúc: keep on doing something · keep on with something · keep something on
She kept on working until the report was finished.
Cô tiếp tục làm việc cho đến khi hoàn tất báo cáo.
The company plans to keep on with the pilot programme.
Công ty dự định tiếp tục chương trình thí điểm.
2. (Anh-Anh, thân mật) liên tục nhắc nhở, phàn nàn hoặc thúc giục ai đó
Cấu trúc: keep on at somebody · keep on about something · stop keeping on
My manager kept on at me to submit the form earlier.
Quản lý liên tục thúc giục tôi nộp biểu mẫu sớm hơn.
He kept on about the same issue throughout lunch.
Anh ấy cứ nói mãi về cùng một vấn đề suốt bữa trưa.
Lưu ý: Keep on doing something nhấn mạnh sự tiếp diễn; keep on at somebody thường mang sắc thái khó chịu vì thúc giục hoặc cằn nhằn. Keep on còn có thể chỉ việc tiếp tục một quãng đường: Keep on past the bridge.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- allow to remain in a place or position or maintain a property or feature (Synonyms: retain, continue, keep)
"We cannot continue several servants any longer"
"She retains a lawyer"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.