Nghĩa tiếng Việt của

keep pace with

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêng

1. theo kịp nhịp độ (của ai, của thời đại)

Wages haven't kept pace with prices.

Lương không theo kịp giá cả.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.