Nghĩa tiếng Việt của
journal
Phiên âm Mỹ /ˈdʒɝnəl/ BrE /ˈdʒɜːnəl/
Transcript: từ "journal" phát âm Mỹ /ˈdʒɝnəl/ Anh /ˈdʒɜːnəl/ — audio file: journal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
báo hằng ngày
tạp chí
(hàng hải); (thương nghiệp) nhật ký
(số nhiều) (the Journals) biên bản (những phiên họp nghị viện)
(kỹ thuật) cổ trục, ngõng trục
Chuyên ngành kinh tế
nhật báo
nhật san
sổ gốc
sổ gốc (kế toán)
sổ nhật biên
sổ nhật ký
sổ phân loại
sổ phân lục
sổ tổng hợp
Chuyên ngành kỹ thuật
bản ghi
báo
báo cáo
đầu vòi
gờ
ngõng trục
nhật ký
ổ đỡ
sổ ghi
sổ nhật ký
vấu
Lĩnh vực: toán & tin
ghi nhật ký
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
gối trục
Lĩnh vực: xây dựng
ngõng tựa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Keeping a daily learning journal helps students reflect on progress and set goals. — Viết nhật ký học tập hằng ngày giúp học sinh nhìn lại tiến bộ và đặt mục tiêu. (IELTS Writing Task 2)
Teachers can use these records to provide more personal and timely feedback. — Giáo viên có thể dùng ghi chép này để phản hồi cá nhân và kịp thời hơn. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa học thuật: tạp chí khoa học — "a peer-reviewed journal" (tạp chí bình duyệt), "publish in a journal", "the Journal of Economics".
- Nghĩa khác: nhật ký — "keep a journal" (viết nhật ký — kỹ thuật học từ/viết hàng ngày).
- "journalist/journalism" (nhà báo/ngành báo chí) — cùng gốc từ "ngày" (French jour), nghĩa "cập nhật hằng ngày".
Dễ nhầm
- "journal" (tạp chí học thuật/nhật ký) ≠ "magazine" (tạp chí đại chúng, ảnh màu): bài nghiên cứu đăng trong journal, không phải magazine.
- "journalist" ≠ "journal": journalist là NGƯỜI làm báo; đừng nói "~~a famous journal wrote~~" khi ý là nhà báo.
- "diary" vs "journal": diary ghi việc riêng hằng ngày; journal thiên về suy tư/học thuật (cả nghĩa tạp chí).
Mẫu câu giá trị
- "The findings were published in a leading medical journal." (các phát hiện được công bố trên một tạp chí y hàng đầu).
- "Keeping a reading journal doubles the vocabulary you retain." (giữ nhật ký đọc giúp giữ lại gấp đôi từ vựng).
- "Journal articles go through peer review before publication." (bài báo học thuật trải qua bình duyệt trước khi xuất bản).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật