Nghĩa tiếng Việt của

journal

Phiên âm Mỹ /ˈdʒɝnəl/ BrE /ˈdʒɜːnəl/

Transcript: từ "journal" phát âm Mỹ /ˈdʒɝnəl/ Anh /ˈdʒɜːnəl/ — audio file: journal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2429) Học thuật (AWL Sublist 2) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
danh từ
báo hằng ngày
tạp chí
(hàng hải); (thương nghiệp) nhật ký
(số nhiều) (the Journals) biên bản (những phiên họp nghị viện)
(kỹ thuật) cổ trục, ngõng trục
Chuyên ngành kinh tế
nhật báo
nhật san
sổ gốc
sổ gốc (kế toán)
sổ nhật biên
sổ nhật ký
sổ phân loại
sổ phân lục
sổ tổng hợp
Chuyên ngành kỹ thuật
bản ghi
báo
báo cáo
đầu vòi
gờ
ngõng trục
nhật ký
ổ đỡ
sổ ghi
sổ nhật ký
vấu
Lĩnh vực: toán & tin
ghi nhật ký
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
gối trục
Lĩnh vực: xây dựng
ngõng tựa

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Keeping a daily learning journal helps students reflect on progress and set goals. — Viết nhật ký học tập hằng ngày giúp học sinh nhìn lại tiến bộ và đặt mục tiêu. (IELTS Writing Task 2)
Teachers can use these records to provide more personal and timely feedback. — Giáo viên có thể dùng ghi chép này để phản hồi cá nhân và kịp thời hơn. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật