Nghĩa tiếng Việt của
blow itself out
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. (bão, cơn) tự tan dần rồi hết; (căng thẳng) tự lắng xuống
Cấu trúc: the storm/argument blew itself out
The typhoon blew itself out before reaching the coast.
Cơn bão tan dần trước khi vào đến bờ.
The argument blew itself out by morning.
Sáng hôm sau cuộc cãi vã tự nguội dần.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.