Nghĩa tiếng Việt của
items
Phiên âm Mỹ /ˈaɪtəmz/
Transcript: từ "items" phát âm Mỹ /ˈaɪtəmz/ — audio file: items.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “items” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “item” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
khoản (ghi số...), món (ghi trong đơn hàng...); tiết mục
tin tức; (từ lóng) món tin (có thể đăng báo...)
Chuyên ngành kinh tế
điều
điều khoản
hạng mục
khoản
khoản mục
mặt hàng
mẩu tin
mẫu tin (trên báo)
món hàng
mục
tin tức
vật phẩm
Chuyên ngành kỹ thuật
bài báo
điểm
hạng mục
khoản
mặt hàng
món
mục dữ liệu
phần tử
phần tử dữ liệu
trường dữ liệu
vật phẩm
Lĩnh vực: toán & tin
mục tin
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Customers must declare valuable items at the customs checkpoint before leaving the airport. — Khách hàng phải khai báo các món đồ có giá trị tại điểm kiểm tra hải quan trước khi rời sân bay. (IELTS Writing Task 2)
The survey asked participants to rank everyday items according to their environmental impact. — Khảo sát yêu cầu người tham gia xếp hạng các món đồ hằng ngày theo tác động môi trường của chúng. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- an item OF clothing/news = một món/tin (giới từ of — AWL).
- agenda items (các mục chương trình họp — "three items on the agenda").
- item (v — "itemise" (liệt kê từng món: hóa đơn); item-by-item (từng mục một — adj).
Dễ nhầm
- item (mục/món — trong danh sách) vs object (vật thể — vật lý) vs entry (dòng ghi — đã có note).
- "items" trong hóa đơn = từng dòng hàng — khác "goods" (hàng — tổng).
Mẫu câu giá trị
- "Two items top tonight's agenda: lights, rota." (Hai mục đầu chương trình tối nay: đèn, ca.)
- "The ledger lists each item of gear by serial." (Sổ ghi từng món dụng cụ theo số serial.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật