Nghĩa tiếng Việt của
isolated
Phiên âm Mỹ /ˈaɪsəˌleɪtəd/
Transcript: từ "isolated" phát âm Mỹ /ˈaɪsəˌleɪtəd/ — audio file: isolated.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
cô lập
(y học) cách ly
(điện học) cách
(hoá học) tách ra
Chuyên ngành kỹ thuật
được cách nhiệt
Lĩnh vực: toán & tin
bị cô lập
Lĩnh vực: xây dựng
được cách điện
được cách ly
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be isolated FROM something = bị cô lập khỏi (giới từ from — AWL: "isolated from the grid").
- isolated (adj) — hiu hắt/cô lập: "an isolated incident" (sự việc đơn lẻ — tin tức kinh điển!).
- isolation (sự cô lập: "in isolation" (riêng lẻ — "no decision in isolation").
Dễ nhầm
- isolated (cô lập — khỏi hệ thống) vs remote (xa xôi — đã có note) vs lonely (cô đơn — cảm xúc).
- "an isolated case" ≠ "a rare case" — đơn lẻ vs hiếm.
Mẫu câu giá trị
- "The islet is isolated from mains power." (Đảo nhỏ bị cô lập khỏi điện lưới.)
- "One theft was an isolated incident, the audit found." (Kiểm toán kết: một vụ trộm là sự việc đơn lẻ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật