Nghĩa tiếng Việt của
insights
Phiên âm Mỹ /ˈɪnˌsaɪts/
Transcript: từ "insights" phát âm Mỹ /ˈɪnˌsaɪts/ — audio file: insights.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “insights” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “insight” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
sự nhìn thấu được bên trong sự vật, sự hiểu thấu được bên trong sự vật; sự hiểu biết sâu sắc, sự sáng suốt
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
tự thị (hiểu biết về chính mình)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- gain insights; valuable insights; insight into a problem
Dễ nhầm
- insights is the plural of insight, a clear understanding of a complex issue
Mẫu câu giá trị
- “The interviews offered useful insights into customer needs.” (Các cuộc phỏng vấn đem lại hiểu biết hữu ích về nhu cầu khách hàng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật