Nghĩa tiếng Việt của

initiatives

Phiên âm Mỹ /ˌɪˈnɪʃətɪvz/

Transcript: từ "initiatives" phát âm Mỹ /ˌɪˈnɪʃətɪvz/ — audio file: initiatives.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Dạng chia của “initiative” Học thuật (AWL Sublist 6) Nên nhận biết IELTS Core ~B2

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “initiatives” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “initiative” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

tính từ
bắt đầu, khởi đầu
danh từ
bước đầu, sự khởi đầu, sự khởi xướng
to take the initiative in something — dẫn đầu trong việc gì, làm đầu tàu trong việc gì; khởi xướng việc gì
to have the initiative — có khả năng dẫn đầu; có quyền dẫn đầu
sáng kiến, óc sáng kiến
(quân sự) thế chủ động
to hold the initiative — nắm thế chủ động
quyền đề xướng luật lệ của người công dân (Thuỵ sĩ...)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: điện
sáng kiến

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật