Nghĩa tiếng Việt của
initiatives
Phiên âm Mỹ /ˌɪˈnɪʃətɪvz/
Transcript: từ "initiatives" phát âm Mỹ /ˌɪˈnɪʃətɪvz/ — audio file: initiatives.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “initiatives” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “initiative” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
tính từ
bắt đầu, khởi đầu
danh từ
bước đầu, sự khởi đầu, sự khởi xướng
to take the initiative in something — dẫn đầu trong việc gì, làm đầu tàu trong việc gì; khởi xướng việc gì
to have the initiative — có khả năng dẫn đầu; có quyền dẫn đầu
sáng kiến, óc sáng kiến
(quân sự) thế chủ động
to hold the initiative — nắm thế chủ động
quyền đề xướng luật lệ của người công dân (Thuỵ sĩ...)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: điện
sáng kiến
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- launch initiatives; policy initiatives; community initiative
Dễ nhầm
- initiatives is the plural of initiative, an organized plan or action intended to solve a problem
Mẫu câu giá trị
- “The city launched new recycling initiatives.” (Thành phố triển khai các sáng kiến tái chế mới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật