Nghĩa tiếng Việt của
incidence
Phiên âm Mỹ /ˈɪnsədəns/
Transcript: từ "incidence" phát âm Mỹ /ˈɪnsədəns/ — audio file: incidence.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự rơi vào, sự tác động vào
what is the incidence of the tax? — thuế đó ai phải chịu?, thuế đó rơi vào ai?
(toán học), (vật lý) sự rơi, sự tới
point of incidence — điểm rơi
angle of incidence — góc tới
oblique incidence — sự tới xiên góc
normal incidence — sự tới thẳng góc
phạm vi ảnh hưởng, phạm vi tác động
(y học) tỷ lệ mắc phải (bệnh gì)
a low incidence of tuberculosit — tỷ lệ mắc bệnh lao thấp
Chuyên ngành kinh tế
chỗ quy về
phạm vi ảnh hưởng
Chuyên ngành kỹ thuật
sự rơi
Lĩnh vực: toán & tin
giao hỗ
sự liên thuộc
Lĩnh vực: điện lạnh
sự tới
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the incidence OF something = tần suất xuất hiện (AWL — "the incidence of night accidents" — dịch tễ/thống kê!).
- incident (sự cố — đã có note) ≠ incidence (tỷ lệ xảy ra) — từ họ khác nghĩa!
- incidentally (tiện nói — đã có note incident).
Dễ nhầm
- incidence (tỷ lệ trong dân số) vs rate (tỷ suất — trên đơn vị, đã có note) vs frequency (tần suất — đã có note).
- "high incidence area" (vùng cao điểm — dịch tễ).
Mẫu câu giá trị
- "The incidence of night theft halved after the locks." (Tần suất trộm đêm giảm nửa sau khoá mới.)
- "Track the incidence of wrong-berth bookings monthly." (Theo tỷ lệ đặt sai vị trí hằng tháng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật