Nghĩa tiếng Việt của

incidence

Phiên âm Mỹ /ˈɪnsədəns/

Transcript: từ "incidence" phát âm Mỹ /ˈɪnsədəns/ — audio file: incidence.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 6) IELTS Core ~B2
danh từ
sự rơi vào, sự tác động vào
what is the incidence of the tax? — thuế đó ai phải chịu?, thuế đó rơi vào ai?
(toán học), (vật lý) sự rơi, sự tới
point of incidence — điểm rơi
angle of incidence — góc tới
oblique incidence — sự tới xiên góc
normal incidence — sự tới thẳng góc
phạm vi ảnh hưởng, phạm vi tác động
(y học) tỷ lệ mắc phải (bệnh gì)
a low incidence of tuberculosit — tỷ lệ mắc bệnh lao thấp
Chuyên ngành kinh tế
chỗ quy về
phạm vi ảnh hưởng
Chuyên ngành kỹ thuật
sự rơi
Lĩnh vực: toán & tin
giao hỗ
sự liên thuộc
Lĩnh vực: điện lạnh
sự tới

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật