Nghĩa tiếng Việt của

in vitro

Cụm từadverb phraseBiên soạn riêng

1. (từ Latin, sinh học/y học) được thực hiện bên ngoài cơ thể sống, thường trong dụng cụ hoặc môi trường phòng thí nghiệm

Cấu trúc: in-vitro test/fertilization · grow cells in vitro · an in-vitro procedure

The researchers grew the cells in vitro before testing the compound.

Các nhà nghiên cứu nuôi tế bào trong ống nghiệm trước khi thử hợp chất.

The clinic discussed in-vitro fertilization with the couple.

Phòng khám trao đổi với cặp đôi về thụ tinh trong ống nghiệm.

Lưu ý: In vitro thường đối lập với in vivo (trong cơ thể sống); cụm được dùng như trạng từ hoặc tính từ. In vitro fertilization thường viết tắt IVF.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

adjective

  1. of a biological process occurring in an artificial environment outside the living organism (Synonyms: ex vivo)
    "in vitro fertilization"

adverb

  1. in an artificial environment outside the living organism (Synonyms: ex vivo)
    "an egg fertilized in vitro"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.