Nghĩa tiếng Việt của
in cold blood
Cụm từidiomBiên soạn riêngPhổ biến
1. một cách lạnh lùng, tàn nhẫn, không chút do dự (thường với tội ác)
The shooter acted in cold blood.
Kẻ nổ súng hành động hoàn toàn lạnh lùng.
Lưu ý: Cấu trúc quen: kill somebody in cold blood (giết người không ghê tay).
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
adverb
- emotionlessly and heartlessly; with deliberate cruelty or callousness (Synonyms: cold-bloodedly)
"he cold-bloodedly planned the murder of his boss"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.