Nghĩa tiếng Việt của
in situ
1. (từ Latin, trang trọng/chuyên ngành) tại chỗ ban đầu hoặc đúng vị trí vốn có, không di chuyển sang nơi khác
Cấu trúc: remain/be preserved in situ · study something in situ · an in-situ measurement
The archaeologists recorded the pottery in situ before moving it.
Các nhà khảo cổ ghi nhận đồ gốm ngay tại vị trí ban đầu trước khi di chuyển.
The sensor measures temperature in situ inside the reactor.
Cảm biến đo nhiệt độ tại chỗ bên trong lò phản ứng.
Lưu ý: In situ thường gặp trong khảo cổ, sinh học, y học, địa chất và kỹ thuật. Cụm có thể đứng như trạng từ hoặc bổ nghĩa cho danh từ (in-situ study); cách viết có gạch nối thay đổi theo quy ước biên tập.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
in-situ
adjective (satellite)
- being in the original position; not having been moved (Synonyms: in situ, unmoved)
"the archeologists could date the vase because it was in situ"
"an in-situ investigator"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.