Nghĩa tiếng Việt của

in demand

Cụm từcollocationBiên soạn riêng

1. được săn đón, có nhu cầu cao

Cấu trúc: be in demand

Data analysts are in high demand.

Chuyên viên phân tích dữ liệu đang rất được săn đón.

Second-hand bikes are in demand among students.

Xe đạp cũ được sinh viên săn lùng.

Lưu ý: Kèm độ mạnh: in high/great demand. Cụm đối: in short supply (khan hiếm): Skilled workers are in short supply.

Mục từ điển mở (OVDP)

-được đòi hỏi nhiều
mặt hàng bán chạy

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.