Nghĩa tiếng Việt của
in tray
1. (đặc biệt Anh-Anh) khay trên bàn làm việc để đặt thư từ, hồ sơ hoặc tài liệu đang chờ đọc và xử lý
Cấu trúc: put something in the in tray · an overflowing in tray · check the in tray
The signed forms are in the in tray on your desk.
Các biểu mẫu đã ký nằm trong khay hồ sơ đến trên bàn bạn.
She checks her in tray before answering new emails.
Cô kiểm tra khay hồ sơ đến trước khi trả lời email mới.
Lưu ý: In tray thường được viết thành một từ inbox trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt ở Bắc Mỹ và trong email. Trong cách dùng văn phòng Anh-Anh, nó thường chỉ chiếc khay vật lý.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
in-tray
noun
- a wood or metal receptacle placed on your desk to hold your incoming material (Synonyms: in-basket)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.