Nghĩa tiếng Việt của

in terms of

Cụm từadverb phraseBiên soạn riêng

1. xét về, về mặt (tiêu chuẩn, khía cạnh)

Cấu trúc: in terms of something

The city has improved a lot in terms of public transport.

Về mặt giao thông công cộng, thành phố đã cải thiện nhiều.

In terms of cost, online courses are the better choice.

Xét về chi phí, khoá học trực tuyến là lựa chọn tốt hơn.

Lưu ý: Sắc thái trung lập — dùng được cả Speaking lẫn Writing.

Mục từ điển mở (OVDP)

Lĩnh vực: toán & tin
theo ngôn ngữ
theo quan điểm

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.