Nghĩa tiếng Việt của
ignored
Phiên âm Mỹ /ˌɪɡˈnɔɹd/ BrE /ˌɪɡˈnɔːd/
Transcript: từ "ignored" phát âm Mỹ /ˌɪɡˈnɔɹd/ Anh /ˌɪɡˈnɔːd/ — audio file: ignored.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “ignored” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “ignore” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
ngoại động từ
lờ đi, phớt đi, làm ra vẻ không biết đến
to ignore someone — lờ ai đi
(pháp lý) bác bỏ (một bản cáo trạng vì không đủ chứng cớ)
Chuyên ngành kỹ thuật
bỏ qua
lờ hết
phớt lờ
Lĩnh vực: toán & tin
không biết
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- ignored a warning; feel ignored; ignore → paid no attention
Dễ nhầm
- ignored is the past form of ignore; ignore means deliberately or carelessly pay no attention to someone or something
Mẫu câu giá trị
- “They ignored the warning signs and continued.” (Họ phớt lờ các biển cảnh báo và tiếp tục đi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật