Nghĩa tiếng Việt của

ignored

Phiên âm Mỹ /ˌɪɡˈnɔɹd/ BrE /ˌɪɡˈnɔːd/

Transcript: từ "ignored" phát âm Mỹ /ˌɪɡˈnɔɹd/ Anh /ˌɪɡˈnɔːd/ — audio file: ignored.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “ignore” Học thuật (AWL Sublist 6) Nên nhận biết IELTS Core ~B2

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “ignored” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “ignore” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

ngoại động từ
lờ đi, phớt đi, làm ra vẻ không biết đến
to ignore someone — lờ ai đi
(pháp lý) bác bỏ (một bản cáo trạng vì không đủ chứng cớ)
Chuyên ngành kỹ thuật
bỏ qua
lờ hết
phớt lờ
Lĩnh vực: toán & tin
không biết

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật