Nghĩa tiếng Việt của
ideal
Phiên âm Mỹ /aɪˈdil/
Transcript: từ "ideal" phát âm Mỹ /aɪˈdil/ — audio file: ideal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1674) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
(thuộc) quan niệm, (thuộc) tư tưởng
chỉ có trong ý nghĩ, chỉ có trong trí tưởng tượng, tưởng tượng
lý tưởng
(triết học) (thuộc) mẫu mực lý tưởng (theo Pla-ton)
(Mỹ), (triết học) duy tâm
danh từ
lý tưởng
người lý tưởng; vật lý tưởng
cái tinh thần; điều chỉ có trong tâm trí
(toán học) Iddêan
ideal product — tích iddêan
Chuyên ngành kỹ thuật
lý tưởng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- ideal FOR something/V-ing = lý tưởng cho (giới từ for): "ideal for beginners".
- the ideal OF something = lý tưởng (niềm hướng tới: "the ideal of public service").
- ideally (adv — "ideally, refunds land within a week").
Dễ nhầm
- ideal (điều lý tưởng — chưa đạt) vs perfect (hoàn hảo — đã đạt) vs optimal (tối ưu — số/kỹ thuật).
- "ideally" mở câu đề xuất — hữu dụng Writing Task 2 kết luận.
Mẫu câu giá trị
- "Rooftop classrooms are ideal for summer terms." (phòng học trên mái lý tưởng cho kỳ hè).
- "Ideally, every ward gets one repair café." (lý tưởng nhất, mỗi khu có một quán sửa đồ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật