Nghĩa tiếng Việt của
ice pick
Mục trong từ điển mở: “ice-pick”.
1. dụng cụ nhọn có tay cầm, dùng để đục hoặc chẻ đá thành mảnh
Cấu trúc: use an ice pick · break ice with an ice pick · a sharp-pointed ice pick
The bartender used an ice pick to break a large block of ice.
Người pha chế dùng dụng cụ đục đá để chẻ khối đá lớn.
An old ice pick hung beside the kitchen tools.
Một chiếc đục đá cũ được treo cạnh các dụng cụ nhà bếp.
Lưu ý: Ice pick là dụng cụ có đầu nhọn sắc; trong nhà bếp hiện nay thường được thay bằng máy làm đá hoặc dụng cụ an toàn hơn. Từ này cũng xuất hiện trong ngữ cảnh bạo lực, nhưng nghĩa cơ bản là dụng cụ phá đá.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
icepick
noun
- pick consisting of a steel rod with a sharp point; used for breaking up blocks of ice (Synonyms: ice pick)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.