Nghĩa tiếng Việt của
ice pack
1. túi hoặc gói chứa đá hay gel làm lạnh, đặt lên vùng cơ thể bị đau hoặc sưng để chườm lạnh
Cấu trúc: apply/use an ice pack · put an ice pack on an injury · a reusable ice pack
Apply an ice pack to the swollen area through a cloth.
Chườm túi lạnh lên vùng sưng qua một lớp vải.
The clinic keeps reusable ice packs in the first-aid room.
Phòng khám giữ các túi chườm lạnh tái sử dụng trong phòng sơ cứu.
Lưu ý: Ice pack ở Bắc Mỹ thường là túi chườm lạnh; ở một số ngữ cảnh địa lý, ice pack cũng chỉ một vùng băng biển trôi. Tránh đặt đá trực tiếp lên da trong thời gian dài.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a waterproof bag filled with ice: applied to the body (especially the head) to cool or reduce swelling (Synonyms: ice bag)
- a large expanse of floating ice (Synonyms: pack ice)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.