Nghĩa tiếng Việt của
ice hockey
Mục trong từ điển mở: “ice-hockey”.
1. khúc côn cầu trên băng — môn thể thao mà hai đội trượt trên băng và dùng gậy đưa một đĩa cao su vào khung thành đối phương
Cấu trúc: play/watch ice hockey · an ice-hockey team/league · an ice hockey match
She started playing ice hockey at a local rink.
Cô bắt đầu chơi khúc côn cầu trên băng tại sân địa phương.
The ice-hockey team qualified for the regional final.
Đội khúc côn cầu trên băng giành quyền vào chung kết khu vực.
Lưu ý: Ở Anh, ice hockey giúp phân biệt môn này với field hockey; ở Bắc Mỹ, hockey thường mặc định là khúc côn cầu trên băng. Luật và trang bị khác nhau theo cấp độ thi đấu.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
ice hockey B1
noun
- a game played on an ice rink by two opposing teams of six skaters each who try to knock a flat round puck into the opponents' goal with angled hockey sticks (Synonyms: hockey, hockey game)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.