Nghĩa tiếng Việt của

hot tub

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. bồn ngâm nước nóng, thường đủ rộng cho nhiều người ngồi thư giãn cùng lúc; có thể đặt ngoài trời

Cấu trúc: relax in a hot tub · an outdoor hot tub · a hot-tub session

The lodge has an outdoor hot tub beside the terrace.

Nhà nghỉ có bồn ngâm nước nóng ngoài trời cạnh sân hiên.

They relaxed in the hot tub after a long hike.

Họ thư giãn trong bồn nước nóng sau chuyến đi bộ dài.

Lưu ý: Hot tub thường có hệ thống làm nóng và tuần hoàn nước; khác với bồn tắm thông thường. Nhiệt độ và thời gian ngâm cần phù hợp với hướng dẫn an toàn của cơ sở.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a very large tub (large enough for more than one bather) filled with hot water

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.