Nghĩa tiếng Việt của
tub
Phiên âm Mỹ /tʌb/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tub" phát âm Mỹ /tʌb/ — audio file: tub.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
chậu, bồn
(thông tục) bồn tắm; sự tắm rửa
(ngành mỏ) goòng (chở than)
(hàng hải) xuồng tập (để tập lái)
let every tub stand on its own bottom
mặc ai lo phận người nấy
ngoại động từ
tắm (em bé) trong chậu
cho vào chậu, đựng vào chậu, trồng (cây...) vào chậu
nội động từ
tắm chậu
tập lái xuồng, tập chèo xuồng
Chuyên ngành kinh tế
bồn
chậu
cốc
thùng
thùng lớn
Chuyên ngành kỹ thuật
bồn
bồn (đựng bột giấy)
bồn tắm
chậu
gàu ống
Lĩnh vực: ô tô
xe goòng nhỏ
xe tải thùng lật
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- hot tub; tub of ice cream; tub → large container
Dễ nhầm
- a tub is a wide, open container or a bath; bathtub is the fixture used for bathing
Mẫu câu giá trị
- “They filled the tub with warm water.” (Họ đổ nước ấm vào bồn tắm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật