Nghĩa tiếng Việt của

tub

Phiên âm Mỹ /tʌb/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "tub" phát âm Mỹ /tʌb/ — audio file: tub.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
chậu, bồn
(thông tục) bồn tắm; sự tắm rửa
(ngành mỏ) goòng (chở than)
(hàng hải) xuồng tập (để tập lái)
let every tub stand on its own bottom
mặc ai lo phận người nấy
ngoại động từ
tắm (em bé) trong chậu
cho vào chậu, đựng vào chậu, trồng (cây...) vào chậu
nội động từ
tắm chậu
tập lái xuồng, tập chèo xuồng
Chuyên ngành kinh tế
bồn
chậu
cốc
thùng
thùng lớn
Chuyên ngành kỹ thuật
bồn
bồn (đựng bột giấy)
bồn tắm
chậu
gàu ống
Lĩnh vực: ô tô
xe goòng nhỏ
xe tải thùng lật

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật