Nghĩa tiếng Việt của

hot stuff

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. (thân mật, thường Anh-Anh) người rất hấp dẫn hoặc gợi cảm

Cấu trúc: think somebody is hot stuff · look like hot stuff · somebody is hot stuff

The magazine called the young actor hot stuff.

Tạp chí gọi nam diễn viên trẻ là người rất cuốn hút.

She clearly thought the singer was hot stuff.

Cô ấy rõ ràng cho rằng ca sĩ đó rất hấp dẫn.

2. (thân mật) điều gì đó rất ấn tượng, mới mẻ, thú vị hoặc có tầm ảnh hưởng

Cấu trúc: the latest hot stuff · be hot stuff in a field · consider something hot stuff

That little start-up is hot stuff in battery research.

Công ty khởi nghiệp nhỏ đó đang rất nổi bật trong nghiên cứu pin.

The new album was described as hot stuff by several reviewers.

Một số nhà phê bình nhận xét album mới rất cuốn hút.

Lưu ý: Hot stuff thường mang giọng thân mật và có thể hàm ý tình dục khi miêu tả người; tránh dùng trong giao tiếp trang trọng hoặc môi trường công sở nếu không rõ sắc thái.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the quality of being popular
    "skiing is hot stuff in New Hampshire"
  2. the quality of being attractive and exciting (especially sexually exciting) (Synonyms: voluptuousness)
    "he thought she was really hot stuff"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.