Nghĩa tiếng Việt của
pants
Phiên âm Mỹ /pænts/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pants" phát âm Mỹ /pænts/ — audio file: pants.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Dạng chia của “pant”
danh từ số nhiều
quần lót dài
(Mỹ) quần dài
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a pair of pants; pants in British English can mean underwear
Dễ nhầm
- pants usually means trousers in US English but underwear in UK English; context/variety matters
Mẫu câu giá trị
- “He bought a new pair of pants for the trip.” (Anh mua một chiếc quần dài mới cho chuyến đi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật