Nghĩa tiếng Việt của
hip
Phiên âm Mỹ /hɪp/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hip" phát âm Mỹ /hɪp/ — audio file: hip.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(giải phẫu) hông
(kiến trúc) mép bờ (mái nhà)
to have someone on the hip
thắng thế ai
đặt ai vào thế bất lợi
to smile somebody hip and thigh
(xem) smite
danh từ
(thực vật học) quả tầm xuân (quả của cây hoa tầm xuân)
danh từ
chứng u buồn, chứng buồn u uất ((cũng) hyp)
ngoại động từ
làm chán nản, làm phiền muộn
thán từ
hoan hô!
tính từ
(như) hep
Chuyên ngành kinh tế
cẳng bò sau
đùi
quả tầm xuân
Chuyên ngành kỹ thuật
biên trên
chái nhà
khe mái
mái hồi
Lĩnh vực: xây dựng
góc đỉnh hồi
góc đỉnh nóc
xà khe mái
Lĩnh vực: y học
hông, háng, vùng cơ thể nơi xương đùi khớp với khung chậu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- hip joint; hip pocket; hip-hop
Dễ nhầm
- the hip is the part of the body where the leg joins the torso; waist is higher up around the body
Mẫu câu giá trị
- “He injured his hip while playing tennis.” (Anh bị thương ở hông khi chơi quần vợt.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật