Nghĩa tiếng Việt của

hip

Phiên âm Mỹ /hɪp/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "hip" phát âm Mỹ /hɪp/ — audio file: hip.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(giải phẫu) hông
(kiến trúc) mép bờ (mái nhà)
to have someone on the hip
thắng thế ai
đặt ai vào thế bất lợi
to smile somebody hip and thigh
(xem) smite
danh từ
(thực vật học) quả tầm xuân (quả của cây hoa tầm xuân)
danh từ
chứng u buồn, chứng buồn u uất ((cũng) hyp)
ngoại động từ
làm chán nản, làm phiền muộn
thán từ
hoan hô!
tính từ
(như) hep
Chuyên ngành kinh tế
cẳng bò sau
đùi
quả tầm xuân
Chuyên ngành kỹ thuật
biên trên
chái nhà
khe mái
mái hồi
Lĩnh vực: xây dựng
góc đỉnh hồi
góc đỉnh nóc
xà khe mái
Lĩnh vực: y học
hông, háng, vùng cơ thể nơi xương đùi khớp với khung chậu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật