Nghĩa tiếng Việt của
spaceship
Phiên âm Mỹ /ˈspeɪsˌʃɪp/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "spaceship" phát âm Mỹ /ˈspeɪsˌʃɪp/ — audio file: spaceship.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
- như spacecraft
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
con tàu (không gian vũ trụ)
Lĩnh vực: xây dựng
phi thuyền
Lĩnh vực: điện lạnh
tàu vũ trụ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- spaceship crew; board a spaceship; spaceship design
Dễ nhầm
- a spaceship is a vehicle designed to travel in space; spacecraft is the more technical term
Mẫu câu giá trị
- “The spaceship entered orbit around Mars.” (Phi thuyền đi vào quỹ đạo quanh Sao Hỏa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật