Nghĩa tiếng Việt của

spaceship

Phiên âm Mỹ /ˈspeɪsˌʃɪp/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "spaceship" phát âm Mỹ /ˈspeɪsˌʃɪp/ — audio file: spaceship.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
- như spacecraft
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
con tàu (không gian vũ trụ)
Lĩnh vực: xây dựng
phi thuyền
Lĩnh vực: điện lạnh
tàu vũ trụ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật