Nghĩa tiếng Việt của

whip

Phiên âm Mỹ /wɪp/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "whip" phát âm Mỹ /wɪp/ — audio file: whip.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
roi, roi da
người đánh xe ngựa
người phụ trách chó (khi đi săn) ((cũng) whipper-in)
nghị viên phụ trách tổ chức (của nhóm nghị sĩ của một đng trong nghị viện Anh); giấy báo của nghị viên phụ trách tổ chức
cánh quạt máy xay gió
(hàng hi) cáp kéo
nội động từ
xông, lao, chạy vụt
to whip behind someone — chạy vụt tới sau một người
to whip down the stairs — lao nhanh xuống cầu thang
quất, đập mạnh vào
the rain whipped against the panes — mưa đập mạnh vào cửa kính
ngoại động từ
đánh bằng roi, quất
to whip a horse — quất ngựa
khâu vắt
to whip a seam — khâu vắt một đường may
rút, giật, cởi phắt
to whip a knife out of one's pocket — rút nhanh con dao nhíp trong túi ra
to whip off one's coat — cởi phắt áo choàng ra
đánh (kem, trứng)
(hàng hi) quấn chặt (đầu sợi dây)
(từ lóng) đánh bại, thắng (một địch thủ)
to whip away
đánh, quất, đuổi (người nào)
to whip in
tập trung, lùa vào một ni (bằng roi)
(nghĩa bóng) triệu tập
to whip on
quất ngựa chạy tới
to whip out
rút nhanh; tuốt (kiếm)
to whip up
giục (ngựa) chạy tới
triệu tập gấp (hội viên, đng viên)
to whip creation
hn tất c
Chuyên ngành kinh tế
cáp kéo
Chuyên ngành kỹ thuật
roi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật