Nghĩa tiếng Việt của
hip bath
Mục trong từ điển mở: “hip-bath”.
1. bồn tắm nhỏ để người dùng ngồi ngâm phần hông và thân dưới thay vì nằm duỗi người
Cấu trúc: sit in a hip bath · a small hip bath · use a hip bath
The clinic provided a hip bath for the treatment room.
Phòng khám trang bị một bồn ngâm hông nhỏ cho phòng điều trị.
She sat in a hip bath filled with warm water.
Cô ngồi trong bồn ngâm hông chứa nước ấm.
Lưu ý: Hip bath là đồ dùng kiểu cũ hoặc chuyên dụng, ít gặp trong phòng tắm hiện đại; không phải bồn tắm cỡ lớn thông thường.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a bathtub in which your buttocks and hips are immersed as if you were sitting in a chair and you bathe in a sitting position (Synonyms: sitz bath)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.