Nghĩa tiếng Việt của
chip
Phiên âm Mỹ /tʃɪp/
Transcript: từ "chip" phát âm Mỹ /tʃɪp/ — audio file: chip.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1910) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
vỏ bào, vỏ tiện, mạt giũa
chỗ sức, chỗ mẻ
mảnh vỡ
khoanh mỏng, lát mỏng (quả, khoai tây...)
(số nhiều) (thông tục) khoai tây rán
(từ lóng) tiền
the chips — tiền đồng
(đánh bài) thẻ (để đánh bạc)
nan (để đan rổ, đan mũ)
a chip of the old block
(xem) block
I don't care a chip
(xem) care
dry as a chip
nhạt như nước ốc
to hand (pass in) one's chips
(Mỹ), (từ lóng) thanh toán
chết
to have (carry, wear, go about with) a chip on one's shoulder
(Mỹ) sẵn sàng đánh nhau, sẵn sàng gây chuyện cãi nhau
dễ bật lò xo
in the chip
(từ lóng) giàu có, nhiều tiền
little chips light great fires
vỏ bào nhỏ có thể gây nên những đám cháy lớn; cái sảy nảy cái ung
ngoại động từ
đẽo, bào
làm sứt, làm mẻ
to chip the edge of the glass — làm sứt mép gương
đập vỡ ra từng mảnh, đập vỡ toang
mổ vỡ (vỏ trứng) (gà con)
đục, khắc (tên vào đâu)
xắt, thái thành lát mỏng
to chip potatoes — xắt khoai
(thông tục) chế giễu, chế nhạo
to chip [at] someone — chế nhạo ai
nội động từ
sứt, mẻ
china chips easily — đồ sứ dễ mẻ
mổ vỡ vỏ trứng (gà con)
chip + off tróc, tróc từng mảng (sơn)
(thông tục) chip + in nói xen vào
(Mỹ) (+ in) góp tiền đánh bạc); góp vốn
danh từ
(thể dục,thể thao) miếng khoèo, miếng ngáng chân (đấu vật)
ngoại động từ
khoèo, ngáng chân
Chuyên ngành kinh tế
khoanh mỏng
lát mỏng
phôi bào
Chuyên ngành kỹ thuật
bào
bị bóc vỏ
bị đập vỡ
bị đẽo
bong thành lớp
đá dăm
đá vụn
đập vỡ
đẽo
đục
lát cắt
nan (đạn)
mạch tích hợp
mảnh
mảnh gỗ
mảnh vỡ
mảnh vụn
mạt giũa
miếng
miệng khuyết
phần tử
phoi
phoi mảnh vun
sự bào
sự chẻ
sự đẽo
tấm
tấm mỏng
vi mạch
vụn
vụn gỗ (làm giấy)
Lĩnh vực: xây dựng
bao ngoài
bị gọt vỏ
chẻ đẽo
dăm bào
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
cắt phoi
chiều dày phoi
chỗ sứt mẻ
làm sứt mẻ
mảnh (vỡ)
thái (lát)
vỏ bào (gỗ)
Lĩnh vực: toán & tin
chíp
con bọ điện tử
giấy bướm
mẩu giấy
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
mạt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- chip IN = góp tiền/công (idiom — "everyone chipped in for the ramp").
- chip (n) — con chip (máy: "a memory chip"); fish and chips (cá khoai tây — BrE!); "a chip ON one's shoulder" (thái ửng — idiom).
- chip (v) — sứt mẻ: "chipped paint".
Dễ nhầm
- chip (mảnh vỡ/con chip/góp) vs crisp (khoai tây lát mỏng — BrE; AmE chips!) vs slice (lát — dao cắt).
- "chip shop" (tiệm cá khoai — văn hoá BrE).
Mẫu câu giá trị
- "Neighbours chipped in to repaint the ramp." (hàng xóm góp tay sơn lại dốc.)
- "A chipped step tripped two riders." (một bậc sứt làm hai người đi xe ngã.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật