Nghĩa tiếng Việt của
kitchen
Phiên âm Mỹ /ˈkɪtʃən/
Transcript: từ "kitchen" phát âm Mỹ /ˈkɪtʃən/ — audio file: kitchen.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1307) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
phòng bếp, nhà bếp
Chuyên ngành kinh tế
nhà bếp
Chuyên ngành kỹ thuật
bếp
Lĩnh vực: xây dựng
nhà bếp
Chuyên ngành kỹ thuật
bếp
Lĩnh vực: xây dựng
nhà bếp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- in the kitchen = trong bếp — giới từ in: "cook in the kitchen".
- kitchen counter/table/sink (quầy/bàn/bồn bếp); "kitchenware" (dụng cụ bếp).
- "everything but the kitchen sink" (mang cả đống — idiom informal); kitchen garden (vườn rau bếp).
Dễ nhầm
- kitchen (căn phòng nấu) ≠ cuisine (ẩm thực/nét nấu nướng) ≠ canteen (bếp ăn tập thể).
- "kitchenette" (bếp nhỏ trong căn hộ) — bất động sản.
Mẫu câu giá trị
- "Shared kitchens cut hostel costs sharply." (bếp dùng chung giảm mạnh chi phí nhà trọ).
- "School kitchen staff now cook from local produce." (bếp trường giờ nấu từ sản phẩm địa phương).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật