Nghĩa tiếng Việt của
henry
Phiên âm Mỹ /ˈhɛnɹi/ BrE /ˈhɛnri/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "henry" phát âm Mỹ /ˈhɛnɹi/ Anh /ˈhɛnri/ — audio file: henry.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
(điện học) Henri
international henry — Henri quốc tế
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Henry is a male given name; Henry VIII
Dễ nhầm
- Capitalize Henry as a name; the unit henry (H) measures electrical inductance and is named after Joseph Henry
Mẫu câu giá trị
- “Henry will meet us at the north entrance.” (Henry sẽ gặp chúng tôi ở lối vào phía bắc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật