Nghĩa tiếng Việt của
when
Phiên âm Mỹ /wˈɛn/
Transcript: từ "when" phát âm Mỹ /wˈɛn/ — audio file: when.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #46) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ
khi nào, hồi nào, lúc nào, bao giờ
when will you go? — khi nào anh sẽ đi?
he does not remember when he did it — nó không nhớ được nó làm cái đó hồi nào
liên từ
khi, lúc, hồi
when I was a boy — khi tôi còn bé
when at school — hồi còn đi học
trong khi mà, một khi mà
he is playing when he should be studying — nó cứ nô đùa trong khi đáng lý ra nó phi học
đại từ
khi (lúc, hồi) mà, mà
now is the time when you must work — bây giờ đ đến lúc mà anh phi làm việc
do you remeber the day when I met you the first time? — anh có nhớ cái hôm mà tôi gặp anh lần đầu không?
khi đó, lúc đó, hồi đó; khi nào, hồi nào, bao giờ
till when? — cho đến bao giờ?
danh từ
lúc, thời gian, ngày tháng
the when and the where — thời gian và địa điểm
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
khi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- when + mệnh đề = khi: "When it rains, we stay in." Rút gọn cùng chủ ngữ: "When leaving, lock the door."
Dễ nhầm
- when hỏi THỜI ĐIỂM: "When does the store open?"
- when nhấn sự việc NGẮT QUÃNG: "I was sleeping when the alarm went off." (đang ngủ thì chuông reo).
Mẫu câu giá trị
- "Call me when you land." (hạ cánh thì gọi).
- "It was raining when we left." (lúc đi thì trời mưa).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật