Nghĩa tiếng Việt của
grievous bodily harm
1. thương tích thân thể nghiêm trọng/GBH (thuật ngữ pháp lý Anh-Anh)
Cấu trúc: cause/inflict grievous bodily harm · be charged with GBH · an allegation of GBH
He was charged with causing grievous bodily harm after the incident.
Anh bị buộc tội gây thương tích thân thể nghiêm trọng sau vụ việc.
The article explains the meaning of GBH in British legal reporting.
Bài viết giải thích nghĩa của GBH trong tin tức pháp luật Anh.
Lưu ý: Grievous bodily harm (GBH) là thuật ngữ pháp lý Anh-Anh chỉ việc gây thương tích thể chất nghiêm trọng; đây cũng là tên một loại cáo buộc hình sự trong một số thẩm quyền của Vương quốc Anh. Cách phân loại và yếu tố cấu thành phụ thuộc luật áp dụng, nên đây là định nghĩa từ vựng chứ không phải tư vấn pháp lý.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- street names for gamma hydroxybutyrate (Synonyms: soap, scoop, max, liquid ecstasy, goop, Georgia home boy)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.