Nghĩa tiếng Việt của
harmless
Phiên âm Mỹ /ˈhɑɹmləs/ BrE /ˈhɑːmləs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "harmless" phát âm Mỹ /ˈhɑɹmləs/ Anh /ˈhɑːmləs/ — audio file: harmless.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
không có hại, vô hại; không độc
ngây thơ, vô tội; không làm hại ai
Chuyên ngành kỹ thuật
không độc
Lĩnh vực: điện lạnh
không có hại
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
không hạt
Lĩnh vực: xây dựng
vô hại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- harmless joke; harmless to pets; harmless → unlikely to cause harm
Dễ nhầm
- harmless means unable or unlikely to cause harm; harmless to names who or what is not expected to be hurt
Mẫu câu giá trị
- “The chemical is harmless to plants at this concentration.” (Hóa chất không gây hại cho cây ở nồng độ này.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật