Nghĩa tiếng Việt của

harmony

Phiên âm Mỹ /ˈhɑɹməni/ BrE /ˈhɑːməni/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "harmony" phát âm Mỹ /ˈhɑɹməni/ Anh /ˈhɑːməni/ — audio file: harmony.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự hài hoà, sự cân đối
sự hoà thuận, sự hoà hợp
to be in harmony with — hoà thuận với, hoà hợp với
to be out of harmony with — không hoà thuận với, không hoà hợp với
(âm nhạc) hoà âm
Chuyên ngành kinh tế
sự hài hòa
sự hòa hợp
Chuyên ngành kỹ thuật
sự êm tai
sự hài hòa
Lĩnh vực: xây dựng
sự cân xứng
tính hài hòa
Lĩnh vực: vật lý
sự hòa âm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật