Nghĩa tiếng Việt của

keep out of

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. tránh xa, không dính vào (chuyện rắc rối)

Keep out of their argument.

Đừng dính vào cuộc cãi vã của họ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.